VIETNAMESE

được biết đến

word

ENGLISH

to be known

  
VERB

/tuː biː nəʊn/

“Được biết đến” là được nhận dạng hoặc nổi tiếng vì điều gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy được biết đến vì những đóng góp cho khoa học.

He is known for his contributions to science.

2.

Thành phố được biết đến với các di tích lịch sử.

The city is known for its historical landmarks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Known nhé! check Recognized – Được công nhận Phân biệt: Recognized giống To Be Known, nhưng thường nhấn mạnh vào sự nhận diện chính thức hoặc rộng rãi. Ví dụ: He is recognized for his contributions to science. (Anh ấy được công nhận vì những đóng góp cho khoa học.) check Identified – Được xác định Phân biệt: Identified đồng nghĩa với To Be Known, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật. Ví dụ: The plant was identified as a rare species. (Loài cây được xác định là một giống hiếm.) check Famous – Nổi tiếng Phân biệt: Famous tương tự To Be Known, nhưng thường nhấn mạnh vào mức độ nổi bật trong công chúng. Ví dụ: The actor is famous for his role in the blockbuster movie. (Nam diễn viên nổi tiếng với vai diễn trong bộ phim bom tấn.) check Renowned – Lừng danh Phân biệt: Renowned giống To Be Known, nhưng thường mang sắc thái tích cực và ca ngợi. Ví dụ: The professor is renowned for her groundbreaking research. (Giáo sư nổi tiếng với nghiên cứu đột phá của mình.)