VIETNAMESE

trạng thái mờ

mờ đục, không rõ

word

ENGLISH

opaque state

  
NOUN

/oʊˈpeɪk steɪt/

unclear state

“Trạng thái mờ” là trạng thái không rõ ràng hoặc không trong suốt.

Ví dụ

1.

Cửa sổ ở trạng thái mờ.

The window was in an opaque state.

2.

Kính chuyển sang trạng thái mờ.

The glass transitioned into an opaque state.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Opaque state nhé! check Cloudy state – Trạng thái mờ như mây Phân biệt: Cloudy state thường nhẹ hơn Opaque state, ám chỉ trạng thái hơi mờ nhưng vẫn có thể xuyên sáng phần nào. Ví dụ: The glass is in a cloudy state after years of use. (Chiếc kính ở trạng thái mờ đục sau nhiều năm sử dụng.) check Translucent state – Trạng thái mờ mờ, không rõ Phân biệt: Translucent state cho phép ánh sáng đi qua nhưng không rõ chi tiết, trong khi Opaque state không cho ánh sáng xuyên qua. Ví dụ: The frosted glass is in a translucent state. (Kính mờ ở trạng thái trong mờ.) check Blurred state – Trạng thái mờ nhòa Phân biệt: Blurred state nhấn mạnh vào sự không rõ ràng về hình ảnh, trong khi Opaque state liên quan đến tính chất không trong suốt. Ví dụ: His vision was in a blurred state after waking up. (Thị lực của anh ấy bị mờ nhòa sau khi thức dậy.) check Non-transparent state – Trạng thái không trong suốt Phân biệt: Non-transparent state là một thuật ngữ tương tự Opaque state nhưng mang tính kỹ thuật hơn. Ví dụ: The material is in a non-transparent state, suitable for privacy. (Vật liệu ở trạng thái không trong suốt, phù hợp cho sự riêng tư.)