VIETNAMESE
được sử dụng nhiều nhất
sử dụng phổ biến
ENGLISH
to be most used
/tuː biː moʊst juːzd/
widely applied
“Được sử dụng nhiều nhất” là trạng thái được áp dụng hoặc dùng phổ biến nhất.
Ví dụ
1.
Công cụ này được sử dụng nhiều nhất trong các dự án xây dựng.
This tool was to be most used in construction projects.
2.
Phần mềm này được sử dụng nhiều nhất bởi các lập trình viên.
This software was to be most used by developers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Most Used nhé!
To Be Widely Utilized – Được sử dụng rộng rãi
Phân biệt:
To Be Widely Utilized giống To Be Most Used, nhưng thường nhấn mạnh vào mức độ phổ biến trên diện rộng.
Ví dụ:
This platform is widely utilized by businesses worldwide.
(Nền tảng này được sử dụng rộng rãi bởi các doanh nghiệp trên toàn thế giới.)
To Be Commonly Employed – Được áp dụng phổ biến
Phân biệt:
To Be Commonly Employed đồng nghĩa với To Be Most Used, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Ví dụ:
These methods are commonly employed in modern manufacturing.
(Những phương pháp này được áp dụng phổ biến trong sản xuất hiện đại.)
To Be Frequently Applied – Được áp dụng thường xuyên
Phân biệt:
To Be Frequently Applied tương tự To Be Most Used, nhưng nhấn mạnh vào tần suất sử dụng.
Ví dụ:
The technique is frequently applied in clinical research.
(Kỹ thuật này được áp dụng thường xuyên trong nghiên cứu lâm sàng.)
To Be Predominantly Used – Được sử dụng chủ yếu
Phân biệt:
To Be Predominantly Used giống To Be Most Used, nhưng thường mang ý nghĩa vượt trội hơn các lựa chọn khác.
Ví dụ:
Smartphones are predominantly used for communication and entertainment.
(Điện thoại thông minh được sử dụng chủ yếu cho liên lạc và giải trí.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết