VIETNAMESE
thấm hút
thấm, hấp thụ
ENGLISH
Absorbent
/əbˈzɔːbənt/
Permeable, spongy
Thấm hút là khả năng hấp thụ chất lỏng hoặc chất khí.
Ví dụ
1.
Chất liệu này rất thấm hút.
This material is highly absorbent.
2.
Sử dụng giấy thấm hút để lau vết đổ.
Use absorbent paper to clean the spill.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Absorbent nhé!
Permeable – Thấm qua được
Phân biệt:
Permeable giống Absorbent, nhưng thường dùng để nói về khả năng cho chất lỏng hoặc khí thấm qua.
Ví dụ:
This fabric is permeable to air but keeps water out.
(Loại vải này cho không khí thấm qua nhưng ngăn nước.)
Spongy – Thấm hút tốt
Phân biệt:
Spongy tương tự Absorbent, nhưng nhấn mạnh vào kết cấu mềm và khả năng hấp thụ chất lỏng cao.
Ví dụ:
The spongy material absorbs moisture effectively.
(Vật liệu mềm thấm hút ẩm rất hiệu quả.)
Porous – Có lỗ thoáng
Phân biệt:
Porous đồng nghĩa với Absorbent, nhưng tập trung vào việc bề mặt có nhiều lỗ nhỏ giúp thấm hút.
Ví dụ:
The porous rock allows water to seep through.
(Đá có lỗ thoáng cho phép nước thấm qua.)
Soaking – Hấp thụ nhanh
Phân biệt:
Soaking tương tự Absorbent, nhưng thường dùng để chỉ khả năng hấp thụ rất nhanh và nhiều.
Ví dụ:
The soaking towel dried up the spill instantly.
(Chiếc khăn thấm hút nhanh đã làm khô chỗ nước đổ ngay lập tức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết