VIETNAMESE

thần diệu

tuyệt diệu, kỳ diệu

word

ENGLISH

Miraculous

  
ADJ

/mɪˈrækjʊləs/

Marvelous, extraordinary

Thần diệu là đặc tính xuất sắc, huyền diệu đến mức khó tin.

Ví dụ

1.

Sự phục hồi của cô ấy thật thần diệu.

Her recovery was nothing short of miraculous.

2.

Thiết bị thần diệu đã cứu sống vô số người.

The miraculous device saved countless lives.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Miraculous nhé! check Marvelous – Tuyệt vời Phân biệt: Marvelous giống Miraculous, nhưng thường mang ý nghĩa ngạc nhiên và thích thú mà không nhất thiết phải siêu nhiên. Ví dụ: The view from the top of the mountain was simply marvelous. (Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời.) check Phenomenal – Phi thường Phân biệt: Phenomenal tương tự Miraculous, nhưng thường tập trung vào sự xuất sắc hoặc nổi bật. Ví dụ: Her performance in the final was absolutely phenomenal. (Phần trình diễn của cô ấy trong trận chung kết thật phi thường.) check Astonishing – Đáng kinh ngạc Phân biệt: Astonishing đồng nghĩa với Miraculous, nhưng nhấn mạnh vào sự bất ngờ lớn lao. Ví dụ: The speed of his recovery was astonishing. (Tốc độ hồi phục của anh ấy thật đáng kinh ngạc.) check Unbelievable – Không thể tin được Phân biệt: Unbelievable tương tự Miraculous, nhưng thường được dùng để chỉ những điều không thực tế hoặc khó tin. Ví dụ: The result of the experiment was simply unbelievable. (Kết quả của thí nghiệm thật sự không thể tin được.)