VIETNAMESE

được xem như là

coi là

word

ENGLISH

to be regarded as

  
VERB

/tuː biː rɪˈɡɑːrdɪd æz/

considered

“Được xem như là” là trạng thái được coi hoặc được hiểu theo một cách cụ thể.

Ví dụ

1.

Cô ấy được xem như là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.

She was to be regarded as an expert in her field.

2.

Giải pháp được xem như là sáng tạo.

The solution was to be regarded as innovative.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Regarded As nhé! check To Be Seen As – Được coi là Phân biệt: To Be Seen As giống To Be Regarded As, nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn. Ví dụ: She is seen as a leader in her field. (Cô ấy được coi là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.) check To Be Considered As – Được xem xét như là Phân biệt: To Be Considered As đồng nghĩa với To Be Regarded As, nhưng nhấn mạnh vào quá trình đánh giá. Ví dụ: This proposal is considered as a viable solution. (Đề xuất này được xem xét như là một giải pháp khả thi.) check To Be Viewed As – Được nhìn nhận như là Phân biệt: To Be Viewed As tương tự To Be Regarded As, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ý kiến hoặc quan điểm. Ví dụ: His actions are viewed as controversial by many. (Hành động của anh ấy được nhìn nhận là gây tranh cãi bởi nhiều người.) check To Be Perceived As – Được cảm nhận như là Phân biệt: To Be Perceived As giống To Be Regarded As, nhưng thường nhấn mạnh vào cảm nhận cá nhân hoặc cộng đồng. Ví dụ: The new policy is perceived as a positive change. (Chính sách mới được cảm nhận như là một sự thay đổi tích cực.)