VIETNAMESE
gắn với
liên quan
ENGLISH
associated with
/əˈsoʊsieɪtɪd wɪð/
connected to
“Gắn với” là trạng thái liên kết hoặc liên quan mật thiết với điều gì đó.
Ví dụ
1.
Tên anh ấy luôn gắn với những thành tựu lớn.
His name is always associated with great achievements.
2.
Biểu tượng này gắn với các nền văn hóa cổ đại.
This symbol is associated with ancient cultures.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Associated With nhé!
Linked To – Liên kết với
Phân biệt:
Linked To giống Associated With, nhưng thường dùng để chỉ mối quan hệ logic hoặc thực tế.
Ví dụ:
This brand is strongly linked to high-quality products.
(Thương hiệu này được liên kết mạnh mẽ với các sản phẩm chất lượng cao.)
Connected To – Kết nối với
Phân biệt:
Connected To đồng nghĩa với Associated With, nhưng thường mang ý nghĩa tổng quát hơn.
Ví dụ:
The symptoms are connected to the underlying disease.
(Các triệu chứng có liên quan đến căn bệnh tiềm ẩn.)
Tied To – Ràng buộc với
Phân biệt:
Tied To tương tự Associated With, nhưng thường dùng để nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ:
Economic growth is tied to advancements in technology.
(Tăng trưởng kinh tế gắn liền với sự tiến bộ trong công nghệ.)
Correlated With – Có tương quan với
Phân biệt:
Correlated With giống Associated With, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thống kê hoặc phân tích.
Ví dụ:
Higher education levels are correlated with increased income.
(Trình độ học vấn cao hơn có tương quan với thu nhập tăng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết