VIETNAMESE

gây cấn

kịch tính

word

ENGLISH

thrilling

  
ADJ

/ˈθrɪlɪŋ/

exciting

“Gây cấn” là trạng thái hấp dẫn, hồi hộp và đầy kịch tính.

Ví dụ

1.

Trận đấu gây cấn từ đầu đến cuối.

The game was thrilling from start to finish.

2.

Cốt truyện của cuốn sách gây cấn và khó đoán.

The book's plot was thrilling and unpredictable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của thrilling nhé! check Exciting – Thú vị, hào hứng Phân biệt: Exciting là từ chung hơn, không nhấn mạnh vào yếu tố hồi hộp hoặc kịch tính như thrilling. Ví dụ: The exciting news brought smiles to everyone’s faces. (Tin tức thú vị đã mang lại nụ cười trên gương mặt mọi người.) check Exhilarating – Phấn khích, vui vẻ Phân biệt: Exhilarating nhấn mạnh vào sự phấn khích mạnh mẽ hơn thrilling. Ví dụ: Skydiving was an exhilarating experience for her. (Nhảy dù là một trải nghiệm phấn khích đối với cô ấy.) check Heart-pounding – Hồi hộp đến thót tim Phân biệt: Heart-pounding cụ thể hơn, nhấn mạnh vào cảm giác hồi hộp do tăng nhịp tim. Ví dụ: The heart-pounding scene kept the audience on the edge of their seats. (Cảnh phim hồi hộp đến thót tim đã giữ khán giả ngồi dán mắt vào ghế.) check Gripping – Lôi cuốn, hấp dẫn Phân biệt: Gripping thường ám chỉ nội dung hoặc câu chuyện hấp dẫn khiến người ta không thể rời mắt. Ví dụ: The novel was so gripping that I couldn’t put it down. (Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức tôi không thể đặt xuống.)