VIETNAMESE

to lớn

đồ sộ, vĩ đại, to tát

word

ENGLISH

Enormous

  
ADJ

/ɪˈnɔː.məs/

Gigantic

To lớn là kích thước hoặc tầm vóc lớn.

Ví dụ

1.

Tòa nhà rất to lớn.

The building is enormous.

2.

Những thay đổi to lớn đang diễn ra trên toàn thế giới.

Enormous changes are happening worldwide.

Ghi chú

To lớn là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ to lớn nhé! check Nghĩa 1: Mang ý nghĩa quan trọng Tiếng Anh: Significant Ví dụ: The discovery was a significant breakthrough in medicine. (Phát hiện này là một bước đột phá to lớn trong y học.) check Nghĩa 2: Thể hiện sự vĩ đại hoặc tầm vóc Tiếng Anh: Monumental Ví dụ: It was a monumental achievement for the entire team. (Đó là một thành tựu to lớn cho cả đội.)