VIETNAMESE
đầy nhiệt huyết
đầy đam mê, nhiệt huyết
ENGLISH
Passionate
/ˈpæʃənɪt/
Zealous, fervent
Đầy nhiệt huyết là trạng thái tràn đầy năng lượng và đam mê.
Ví dụ
1.
Giáo viên đầy nhiệt huyết truyền cảm hứng cho học sinh.
The passionate teacher inspired her students.
2.
Anh ấy đầy nhiệt huyết với công việc và mục tiêu tương lai.
He is passionate about his work and future goals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Passionate nhé!
Enthusiastic – Hăng hái
Phân biệt:
Enthusiastic giống Passionate, nhưng thường dùng để miêu tả sự nhiệt tình trong hành động.
Ví dụ:
She is enthusiastic about volunteering for community projects.
(Cô ấy rất hăng hái tham gia các dự án cộng đồng.)
Zealous – Nhiệt thành
Phân biệt:
Zealous đồng nghĩa với Passionate, nhưng mang sắc thái nghiêm túc và tận tâm hơn.
Ví dụ:
The zealous activist worked tirelessly for the cause.
(Nhà hoạt động nhiệt thành đã làm việc không ngừng nghỉ vì mục tiêu.)
Devoted – Tận tụy
Phân biệt:
Devoted tương tự Passionate, nhưng thường nhấn mạnh sự tận tụy và cam kết lâu dài.
Ví dụ:
He is devoted to his family and always puts them first.
(Anh ấy tận tụy với gia đình và luôn đặt họ lên hàng đầu.)
Fervent – Nồng nhiệt
Phân biệt:
Fervent giống Passionate, nhưng thường dùng trong bối cảnh thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ:
She delivered a fervent speech about environmental conservation.
(Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu nồng nhiệt về bảo vệ môi trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết