VIETNAMESE

trên dưới

cao thấp

word

ENGLISH

above and below

  
PHRASE

/əˈbʌv ənd bɪˈloʊ/

higher and lower

“Trên dưới” là chỉ sự chênh lệch, khoảng cách hoặc mối quan hệ giữa cấp bậc khác nhau.

Ví dụ

1.

Sự tôn trọng phải tồn tại trên dưới trong xã hội.

Respect must flow above and below in society.

2.

Hệ thống phân cấp gồm các vai trò trên dưới.

The hierarchy includes roles above and below.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Above and below nhé! check Higher and lower – Cao hơn và thấp hơn Phân biệt: Higher and lower nhấn mạnh sự khác biệt về mặt vật lý hoặc địa lý, tương tự Above and below. Ví dụ: The mountain ranges extend higher and lower across the region. (Dãy núi kéo dài từ cao hơn đến thấp hơn trên toàn khu vực.) check Over and under – Phía trên và phía dưới Phân biệt: Over and under nhấn mạnh vị trí tương đối, không chỉ về cấp bậc như Above and below. Ví dụ: The bridge spans over and under the river. (Cây cầu vắt ngang qua dòng sông.) check Top and bottom – Trên và dưới Phân biệt: Top and bottom thường dùng để chỉ các vị trí cố định trên một vật thể cụ thể, gần giống Above and below. Ví dụ: The painting has details on both the top and bottom. (Bức tranh có chi tiết ở cả trên và dưới.) check Ranked higher and lower – Xếp hạng cao hơn và thấp hơn Phân biệt: Ranked higher and lower chỉ rõ sự khác biệt về cấp bậc hoặc thứ hạng, cụ thể hơn Above and below. Ví dụ: Employees are ranked higher and lower based on performance. (Nhân viên được xếp hạng cao hơn hoặc thấp hơn dựa trên hiệu suất.)