VIETNAMESE

trái tim tan vỡ

đau lòng

word

ENGLISH

broken heart

  
NOUN

/ˈbroʊkən hɑːrt/

heartache

“Trái tim tan vỡ” là biểu tượng của sự đau lòng hoặc mất mát.

Ví dụ

1.

Trái tim tan vỡ của anh ấy cần thời gian để lành lại.

His broken heart took time to heal.

2.

Cô ấy viết bài thơ về trái tim tan vỡ của mình.

She wrote a poem about her broken heart.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của broken heart nhé! check Heartbreak – Sự tan vỡ trái tim Phân biệt: Heartbreak thường dùng để chỉ sự đau khổ hoặc thất vọng lớn, đặc biệt là trong tình cảm. Ví dụ: The news of her departure caused him great heartbreak. (Tin cô ấy ra đi khiến anh đau khổ tột cùng.) check Grief – Đau buồn Phân biệt: Grief thường ám chỉ nỗi đau buồn sâu sắc, đặc biệt liên quan đến mất mát. Ví dụ: He struggled to overcome his grief after the loss of his mother. (Anh ấy vật lộn để vượt qua nỗi đau buồn sau khi mất mẹ.) check Sorrow – Nỗi buồn sâu lắng Phân biệt: Sorrow nhấn mạnh vào cảm giác buồn bã, thường kéo dài và mang tính sâu sắc. Ví dụ: Her eyes reflected the sorrow she felt inside. (Đôi mắt cô ấy phản chiếu nỗi buồn mà cô ấy cảm nhận bên trong.) check Despair – Tuyệt vọng Phân biệt: Despair nhấn mạnh vào trạng thái tuyệt vọng, mất hết hy vọng hoặc ý chí. Ví dụ: He sank into despair after the tragic accident. (Anh ấy rơi vào tuyệt vọng sau vụ tai nạn thảm khốc.)