VIETNAMESE

gần nhất

gần nhất

word

ENGLISH

nearest

  
ADJ

/ˈnɪərɪst/

closest

“Gần nhất” là trạng thái gần hơn bất kỳ vị trí hoặc thời điểm nào khác.

Ví dụ

1.

Bệnh viện gần nhất chỉ cách năm phút.

The nearest hospital is just five minutes away.

2.

Cửa hàng gần nhất ở ngay góc phố.

The nearest shop is around the corner.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nearest nhé! check Closest – Gần nhất Phân biệt: Closest giống Nearest, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: The closest hospital is just five minutes away. (Bệnh viện gần nhất chỉ cách năm phút đi xe.) check Most Nearby – Ở gần nhất Phân biệt: Most Nearby đồng nghĩa với Nearest, nhưng thường ít phổ biến hơn trong giao tiếp. Ví dụ: The most nearby gas station is two miles from here. (Trạm xăng gần nhất cách đây hai dặm.) check Immediate – Gần sát Phân biệt: Immediate tương tự Nearest, nhưng thường mang sắc thái cấp bách hoặc ngay lập tức. Ví dụ: The immediate area is under surveillance. (Khu vực gần sát đang được giám sát.) check Proximal – Gần về vị trí Phân biệt: Proximal giống Nearest, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc kỹ thuật. Ví dụ: The proximal end of the bone is connected to the joint. (Đầu gần của xương kết nối với khớp.)