VIETNAMESE
thanh vân
địa vị cao, công danh
ENGLISH
Sky-high success
/skaɪ haɪ ˈsʌkses/
Eminence, great achievement
Thanh vân nghĩa là mây xanh, biểu tượng cho địa vị cao. Dùng để nói về sự thăng tiến, thi đậu.
Ví dụ
1.
Thành công thanh vân của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
His sky-high success surprised everyone.
2.
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được thanh vân.
After years of effort, he finally reached sky-high success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sky-high success nhé!
Outstanding achievement – Thành tựu nổi bật
Phân biệt:
Outstanding achievement giống Sky-high success, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc chuyên môn.
Ví dụ:
Her outstanding achievement earned her widespread recognition.
(Thành tựu nổi bật của cô ấy đã mang lại cho cô ấy sự công nhận rộng rãi.)
Soaring success – Thành công vượt trội
Phân biệt:
Soaring success đồng nghĩa với Sky-high success, nhưng nhấn mạnh vào sự phát triển vượt bậc và nhanh chóng.
Ví dụ:
The company’s soaring success surprised even its founders.
(Thành công vượt trội của công ty đã khiến ngay cả những người sáng lập bất ngờ.)
Unprecedented success – Thành công chưa từng có
Phân biệt:
Unprecedented success tương tự Sky-high success, nhưng tập trung vào tính độc nhất vô nhị của thành tựu.
Ví dụ:
Their unprecedented success set a new industry standard.
(Thành công chưa từng có của họ đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho ngành.)
Remarkable triumph – Chiến thắng đáng nhớ
Phân biệt:
Remarkable triumph giống Sky-high success, nhưng thường mang sắc thái chiến thắng ngoạn mục.
Ví dụ:
Their remarkable triumph in the competition was celebrated nationwide.
(Chiến thắng đáng nhớ của họ trong cuộc thi đã được cả nước chúc mừng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết