VIETNAMESE
trái ngành
không đúng ngành
ENGLISH
off major
/ɔf ˈmeɪdʒər/
non-major
“Trái ngành” là làm việc không đúng với chuyên ngành đã học.
Ví dụ
1.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hoàn toàn trái ngành.
He works in a field completely off major.
2.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp cuối cùng làm các công việc trái ngành.
Many graduates end up working off major jobs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của off major nhé!
Out of field – Không thuộc lĩnh vực
Phân biệt:
Out of field nhấn mạnh vào sự không liên quan giữa công việc và chuyên ngành đã học.
Ví dụ:
He’s working out of field as a graphic designer despite having a degree in biology.
(Anh ấy làm việc ngoài lĩnh vực là một nhà thiết kế đồ họa dù có bằng sinh học.)
Career shift – Chuyển đổi nghề nghiệp
Phân biệt:
Career shift mô tả sự thay đổi hoàn toàn từ chuyên ngành hoặc công việc trước đó sang một ngành khác.
Ví dụ:
She made a career shift from teaching to marketing.
(Cô ấy chuyển đổi nghề nghiệp từ giảng dạy sang tiếp thị.)
Non-specialized – Không chuyên môn
Phân biệt:
Non-specialized mô tả công việc hoặc lĩnh vực không cần kiến thức chuyên ngành.
Ví dụ:
The position is open to candidates from non-specialized backgrounds.
(Vị trí này mở cho các ứng viên không thuộc chuyên môn cụ thể.)
Unrelated field – Lĩnh vực không liên quan
Phân biệt:
Unrelated field chỉ rõ sự khác biệt hoàn toàn giữa ngành học và công việc hiện tại.
Ví dụ:
Many graduates end up working in unrelated fields.
(Nhiều sinh viên tốt nghiệp cuối cùng làm việc trong các lĩnh vực không liên quan.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết