VIETNAMESE

gây thiện cảm

tạo thiện cảm

word

ENGLISH

earn goodwill

  
VERB

/ɜːn ˈɡʊdwɪl/

win favor

“Gây thiện cảm” là hành động tạo ra sự yêu thích hoặc cảm giác tích cực từ người khác.

Ví dụ

1.

Sự tử tế của anh ấy gây thiện cảm với đồng nghiệp.

His kindness earned him goodwill among colleagues.

2.

Công việc từ thiện gây thiện cảm trong cộng đồng.

The charity work earned her goodwill in the community.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của earn goodwill nhé! check Win favor – Chiếm được cảm tình Phân biệt: Win favor tập trung vào việc đạt được sự yêu thích hoặc hỗ trợ của ai đó. Ví dụ: His honesty and kindness won the favor of his colleagues. (Sự trung thực và tử tế của anh ấy đã chiếm được cảm tình của đồng nghiệp.) check Build rapport – Xây dựng mối quan hệ thân thiện Phân biệt: Build rapport nhấn mạnh vào việc thiết lập mối quan hệ tích cực lâu dài. Ví dụ: She quickly built rapport with her new team members. (Cô ấy nhanh chóng xây dựng mối quan hệ thân thiện với các thành viên mới trong nhóm.) check Gain trust – Đạt được sự tin tưởng Phân biệt: Gain trust tập trung vào sự tin cậy, một phần quan trọng trong việc tạo thiện cảm. Ví dụ: The company’s transparent policies helped it gain the trust of customers. (Các chính sách minh bạch của công ty đã giúp họ đạt được sự tin tưởng từ khách hàng.) check Foster goodwill – Nuôi dưỡng sự thiện cảm Phân biệt: Foster goodwill mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ quá trình lâu dài để xây dựng thiện cảm. Ví dụ: The charity’s efforts fostered goodwill within the community. (Những nỗ lực của tổ chức từ thiện đã nuôi dưỡng sự thiện cảm trong cộng đồng.)