VIETNAMESE

trắng nhờ nhờ

trắng đục, mờ nhạt

word

ENGLISH

hazy white

  
ADJ

/ˈheɪzi waɪt/

cloudy white

“Trắng nhờ nhờ” là màu trắng hơi đục, không rõ ràng.

Ví dụ

1.

Bầu trời chuyển trắng nhờ nhờ trước cơn bão.

The sky turned hazy white before the storm.

2.

Kính có một màu trắng nhờ nhờ.

The glass had a hazy white tint.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hazy white nhé! check Cloudy white – Trắng mờ giống như mây Phân biệt: Cloudy white gợi lên hình ảnh không rõ nét và gần giống Hazy white. Ví dụ: The glass had a cloudy white texture. (Chiếc ly có kết cấu trắng mờ.) check Opaque white – Trắng không trong suốt Phân biệt: Opaque white mang sắc thái mờ đặc hơn so với sự nhẹ nhàng của Hazy white. Ví dụ: The windows were made of opaque white glass. (Các cửa sổ được làm bằng kính trắng đục.) check Milky white – Trắng sữa Phân biệt: Milky white mềm mại hơn, giống như sữa, trong khi Hazy white ám chỉ sự mờ nhạt. Ví dụ: The porcelain vase was milky white in color. (Chiếc bình sứ có màu trắng sữa.) check Dim white – Trắng nhạt và mờ Phân biệt: Dim white chỉ ánh sáng trắng mờ nhạt, tương tự Hazy white nhưng thiên về ánh sáng hơn. Ví dụ: The dim white light created a calming atmosphere. (Ánh sáng trắng mờ tạo nên bầu không khí thư giãn.)