VIETNAMESE

toán quân

đội quân nhỏ

word

ENGLISH

troop

  
NOUN

/truːp/

unit

“Toán quân” là một nhóm hoặc đội quân nhỏ.

Ví dụ

1.

Toán quân tiến lên một cách thận trọng qua rừng rậm.

The troop advanced cautiously through the jungle.

2.

Một toán quân nhỏ được cử đi để đảm bảo khu vực.

A small troop was sent to secure the area.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của troop nhé! check Platoon – Trung đội Phân biệt: Platoon là một đơn vị quân đội nhỏ hơn troop, thường bao gồm khoảng 30-50 binh sĩ. Ví dụ: The platoon was deployed to the conflict zone. (Trung đội đã được triển khai đến khu vực xung đột.) check Battalion – Tiểu đoàn Phân biệt: Battalion là một đơn vị quân đội lớn hơn troop, thường bao gồm nhiều trung đội. Ví dụ: The battalion was stationed near the border. (Tiểu đoàn được đóng quân gần biên giới.) check Squad – Đội hình nhỏ Phân biệt: Squad ám chỉ một nhóm rất nhỏ, thường trong các nhiệm vụ đặc biệt hoặc phi quân sự. Ví dụ: The rescue squad saved all the trapped miners. (Đội cứu hộ đã giải cứu tất cả các thợ mỏ bị mắc kẹt.) check Regiment – Trung đoàn Phân biệt: Regiment là một đơn vị quân đội lớn hơn troop, có cấu trúc và tổ chức chặt chẽ hơn. Ví dụ: The regiment was honored for its bravery in battle. (Trung đoàn được vinh danh vì sự dũng cảm trong trận chiến.)