VIETNAMESE
ềnh ềnh
che khuất
ENGLISH
obstructive
/əbˈstrʌktɪv/
blocking
“Ềnh ềnh” là trạng thái chướng mắt hoặc che mất ánh sáng, làm không gian trở nên khó chịu.
Ví dụ
1.
Biển quảng cáo trông ềnh ềnh và che khuất tầm nhìn.
The billboard was obstructive and blocked the view.
2.
Cây lớn trông ềnh ềnh, che mất ánh sáng mặt trời.
The large tree was obstructive, preventing sunlight from entering.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Obstructive nhé!
Blocking – Cản trở
Phân biệt:
Blocking giống Obstructive, nhưng thường mang ý nghĩa trực tiếp ngăn cản lối đi hoặc hành động.
Ví dụ:
The fallen tree was blocking the road.
(Cây đổ đang cản trở con đường.)
Intrusive – Xâm nhập
Phân biệt:
Intrusive đồng nghĩa với Obstructive, nhưng thường nhấn mạnh vào sự làm phiền hoặc chen vào không gian.
Ví dụ:
The intrusive questions made her uncomfortable.
(Những câu hỏi xâm nhập khiến cô ấy khó chịu.)
Hindering – Gây trở ngại
Phân biệt:
Hindering tương tự Obstructive, nhưng thường ám chỉ việc làm chậm tiến trình.
Ví dụ:
Poor planning is hindering the progress of the project.
(Kế hoạch kém đang gây trở ngại cho tiến độ dự án.)
Impeditive – Gây cản trở
Phân biệt:
Impeditive giống Obstructive, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
The regulations are impeditive to new business startups.
(Các quy định đang gây cản trở cho các doanh nghiệp khởi nghiệp mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết