VIETNAMESE

đầy mê hoặc

quyến rũ, cuốn hút

word

ENGLISH

Enchanting

  
ADJ

/ɪnˈʧɑːntɪŋ/

Captivating, mesmerizing

Đầy mê hoặc là trạng thái hấp dẫn, cuốn hút một cách kỳ lạ và bí ẩn.

Ví dụ

1.

Giai điệu đầy mê hoặc cuốn hút khán giả.

The enchanting melody captivated the audience.

2.

Nụ cười của cô ấy đầy mê hoặc và không thể quên.

Her smile was enchanting and unforgettable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enchanting nhé! check Mesmerizing – Mê hoặc Phân biệt: Mesmerizing giống Enchanting, nhưng thường nhấn mạnh vào sức hút như bị thôi miên. Ví dụ: Her mesmerizing performance captivated the audience. (Màn trình diễn mê hoặc của cô ấy đã cuốn hút khán giả.) check Alluring – Lôi cuốn Phân biệt: Alluring đồng nghĩa với Enchanting, nhưng thường dùng để miêu tả sự hấp dẫn về mặt hình thức hoặc cảm xúc. Ví dụ: The alluring fragrance of the flowers filled the room. (Hương thơm lôi cuốn của hoa lan tỏa khắp phòng.) check Magical – Kỳ diệu Phân biệt: Magical tương tự Enchanting, nhưng thường mang sắc thái thần tiên hoặc huyền bí. Ví dụ: The garden looked magical under the moonlight. (Khu vườn trông thật kỳ diệu dưới ánh trăng.) check Captivating – Quyến rũ Phân biệt: Captivating giống Enchanting, nhưng nhấn mạnh vào sự thu hút mạnh mẽ và khó cưỡng lại. Ví dụ: Her captivating smile lit up the entire room. (Nụ cười quyến rũ của cô ấy làm sáng bừng cả căn phòng.)