VIETNAMESE

gây ảnh hưởng xấu

gây hại

word

ENGLISH

cause harm

  
VERB

/kɔːz hɑːrm/

negatively impact

“Gây ảnh hưởng xấu” là trạng thái gây ra tác động tiêu cực đến ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ

1.

Chính sách mới có thể gây ảnh hưởng xấu đến doanh nghiệp nhỏ.

The new policy might cause harm to small businesses.

2.

Quyết định có thể gây ảnh hưởng xấu đến môi trường.

The decision could cause harm to the environment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cause harm nhé! check Inflict damage – Gây ra thiệt hại Phân biệt: Inflict damage thường nhấn mạnh vào sự thiệt hại nghiêm trọng, trong khi cause harm bao quát hơn và có thể nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The hurricane inflicted damage on the coastal towns. (Cơn bão gây ra thiệt hại cho các thị trấn ven biển.) check Do harm – Gây hại Phân biệt: Do harm có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn. Ví dụ: Smoking does harm to your health. (Hút thuốc gây hại cho sức khỏe của bạn.) check Wreak havoc – Gây ra sự hỗn loạn nghiêm trọng Phân biệt: Wreak havoc nhấn mạnh vào sự phá hoại nghiêm trọng, thường ở mức độ cao hơn cause harm. Ví dụ: The new policy wreaked havoc on the economy. (Chính sách mới đã gây ra sự hỗn loạn trong nền kinh tế.) check Bring trouble – Mang lại rắc rối Phân biệt: Bring trouble ít nghiêm trọng hơn cause harm, thường chỉ về các tác động tiêu cực nhỏ. Ví dụ: The change in leadership brought trouble to the company. (Sự thay đổi lãnh đạo đã mang lại rắc rối cho công ty.)