VIETNAMESE

gây buồn nôn

làm khó chịu

word

ENGLISH

cause nausea

  
VERB

/kɔːz ˈnɔːzɪə/

induce vomiting

“Gây buồn nôn” là trạng thái tạo ra cảm giác khó chịu trong dạ dày, muốn nôn.

Ví dụ

1.

Mùi rác gây buồn nôn.

The smell of the garbage caused nausea.

2.

Chuyển động của thuyền gây buồn nôn cho hành khách.

The motion of the boat caused nausea among passengers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cause nausea nhé! check Induce vomiting – Gây nôn mửa Phân biệt: Induce vomiting mô tả mức độ nặng hơn của cause nausea, thường dẫn đến hành động nôn mửa. Ví dụ: The spoiled food induced vomiting among the guests. (Thức ăn hỏng đã gây nôn mửa cho khách.) check Trigger queasiness – Gây cảm giác buồn nôn Phân biệt: Trigger queasiness nhẹ nhàng hơn cause nausea, thường chỉ cảm giác khó chịu. Ví dụ: The smell of raw fish triggered queasiness in her stomach. (Mùi cá sống gây cảm giác buồn nôn cho cô ấy.) check Make one sick – Làm ai đó cảm thấy ốm yếu Phân biệt: Make one sick thường bao gồm cả buồn nôn và các triệu chứng khác, không cụ thể như cause nausea. Ví dụ: The strong odor made her sick immediately. (Mùi hôi nồng nặc khiến cô ấy cảm thấy khó chịu ngay lập tức.) check Result in nausea – Gây ra cảm giác buồn nôn Phân biệt: Result in nausea nhấn mạnh vào hậu quả của yếu tố gây khó chịu. Ví dụ: The ride’s sharp turns resulted in nausea for some passengers. (Các khúc cua gấp của chuyến đi đã gây buồn nôn cho một số hành khách.)