VIETNAMESE

gần tới

sắp tới

word

ENGLISH

close to reaching

  
ADJ

/kloʊs tuː ˈriːʧɪŋ/

almost arriving

“Gần tới” là trạng thái sắp đạt được hoặc chạm đến.

Ví dụ

1.

Cô ấy gần tới mục tiêu của mình.

She was close to reaching her goal.

2.

Xe gần tới điểm đến.

The car is close to reaching its destination.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Close to Reaching nhé! check Approaching – Đang đến gần Phân biệt: Approaching giống Close to Reaching, nhưng thường mang ý nghĩa hành động cụ thể hơn. Ví dụ: The climbers are approaching the summit after a long hike. (Những người leo núi đang đến gần đỉnh sau một chuyến đi dài.) check On the Verge of Achieving – Gần đạt được Phân biệt: On the Verge of Achieving đồng nghĩa với Close to Reaching, nhưng thường mang sắc thái tích cực và đầy hy vọng. Ví dụ: She is on the verge of achieving her lifelong dream. (Cô ấy gần đạt được ước mơ cả đời của mình.) check Nearly Attaining – Gần chạm tới Phân biệt: Nearly Attaining tương tự Close to Reaching, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: The company is nearly attaining its sales target for the year. (Công ty gần chạm tới mục tiêu doanh số năm nay.) check About to Reach – Sắp chạm đến Phân biệt: About to Reach giống Close to Reaching, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện hơn. Ví dụ: The plane is about to reach its cruising altitude. (Máy bay sắp đạt độ cao hành trình.)