VIETNAMESE

đẩy nổi

nổi lên, không chìm

word

ENGLISH

Buoyant

  
ADJ

/ˈbɔɪənt/

Floating, buoyed

Đẩy nổi là trạng thái làm nổi lên hoặc giữ cho một vật không chìm.

Ví dụ

1.

Áo phao đẩy nổi đã cứu anh ấy trên sông.

The buoyant life jacket saved him in the river.

2.

Chiếc bè đẩy nổi trong cơn bão.

The buoyant raft stayed afloat during the storm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Buoyant nhé! check Floating – Nổi trên mặt nước Phân biệt: Floating giống Buoyant, nhưng thường chỉ trạng thái một vật đang nổi mà không chìm. Ví dụ: The cork is floating on the surface of the water. (Nút chai nổi trên mặt nước.) check Lifted – Được nâng lên Phân biệt: Lifted đồng nghĩa với Buoyant, nhưng nhấn mạnh vào hành động làm cho vật nâng lên khỏi mặt đất hoặc nước. Ví dụ: The balloon was lifted by the helium inside. (Bóng bay được nâng lên nhờ khí heli bên trong.) check Lightweight – Nhẹ Phân biệt: Lightweight tương tự Buoyant, nhưng thường dùng để chỉ đặc tính nhẹ giúp vật nổi. Ví dụ: The lightweight material helps the raft stay buoyant. (Chất liệu nhẹ giúp bè giữ được độ nổi.) check Unsinkable – Không chìm Phân biệt: Unsinkable giống Buoyant, nhưng nhấn mạnh vào khả năng không thể chìm ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Ví dụ: The ship was designed to be unsinkable. (Con tàu được thiết kế để không thể chìm.)