VIETNAMESE
dưới sự dẫn dắt của
hướng dẫn bởi
ENGLISH
under the guidance of
/ˈʌndər ðə ˈɡaɪdəns ɒv/
supervised by
“Dưới sự dẫn dắt của” là trạng thái nhận sự hướng dẫn hoặc dẫn dắt từ một người cụ thể.
Ví dụ
1.
Học sinh tiến bộ dưới sự dẫn dắt của giáo viên.
The students improved under the guidance of their teacher.
2.
Chương trình phát triển dưới sự dẫn dắt của các chuyên gia.
The program developed under the guidance of experts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Under the Guidance of nhé!
Mentored by – Được cố vấn bởi
Phân biệt:
Mentored by giống Under the Guidance of, nhưng thường nhấn mạnh vào sự hướng dẫn cá nhân.
Ví dụ:
She was mentored by a renowned scientist during her research.
(Cô ấy được cố vấn bởi một nhà khoa học nổi tiếng trong quá trình nghiên cứu.)
Coached by – Được huấn luyện bởi
Phân biệt:
Coached by đồng nghĩa với Under the Guidance of, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh huấn luyện kỹ năng cụ thể.
Ví dụ:
The athletes were coached by an Olympic champion.
(Các vận động viên được huấn luyện bởi một nhà vô địch Olympic.)
Advised by – Được khuyên bảo bởi
Phân biệt:
Advised by tương tự Under the Guidance of, nhưng thường nhấn mạnh vào lời khuyên hoặc sự chỉ dẫn.
Ví dụ:
The organization’s strategy was advised by industry experts.
(Chiến lược của tổ chức được khuyên bảo bởi các chuyên gia trong ngành.)
Under the Tutelage of – Dưới sự giảng dạy của
Phân biệt:
Under the Tutelage of giống Under the Guidance of, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
The students thrived under the tutelage of a dedicated professor.
(Các sinh viên phát triển mạnh dưới sự giảng dạy của một giáo sư tận tâm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết