VIETNAMESE

gây sốt

gây chú ý mạnh

word

ENGLISH

go viral

  
VERB

/ɡəʊ ˈvaɪrəl/

become popular

“Gây sốt” là hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên rất phổ biến hoặc được chú ý rộng rãi.

Ví dụ

1.

Video gây sốt chỉ vài giờ sau khi được đăng tải.

The video went viral within hours of being posted.

2.

Bài hát mới của cô ấy gây sốt trên mạng xã hội.

Her new song went viral on social media.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go viral nhé! check Spread rapidly – Lan truyền nhanh chóng Phân biệt: Spread rapidly nhấn mạnh tốc độ lan truyền, không nhất thiết phải trực tuyến như go viral. Ví dụ: The news of the scandal spread rapidly across the town. (Tin tức về vụ bê bối lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn.) check Become popular – Trở nên phổ biến Phân biệt: Become popular là cách nói chung chung hơn, không nhấn mạnh vào sự lan truyền đột ngột. Ví dụ: The new song became popular within days of its release. (Bài hát mới trở nên phổ biến chỉ vài ngày sau khi phát hành.) check Gain traction – Thu hút sự chú ý Phân biệt: Gain traction nhấn mạnh vào việc nhận được sự quan tâm, thường tăng dần, không đột ngột như go viral. Ví dụ: The campaign gained traction after being featured on social media. (Chiến dịch đã thu hút sự chú ý sau khi được giới thiệu trên mạng xã hội.) check Catch on – Trở nên thịnh hành Phân biệt: Catch on ám chỉ xu hướng hoặc điều gì đó được nhiều người chấp nhận hoặc làm theo. Ví dụ: The fashion trend quickly caught on among teenagers. (Xu hướng thời trang nhanh chóng thịnh hành trong giới trẻ.)