VIETNAMESE

toan tính

kế hoạch

word

ENGLISH

scheme

  
VERB

/skiːm/

plan

“Toan tính” là trạng thái suy nghĩ, tính toán hoặc dự định làm gì đó với mục đích cụ thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy toan tính để đạt được sự thăng tiến.

He schemed to secure the promotion.

2.

Nhóm đã toan tính cách lách luật.

The group schemed a way to bypass the rules.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của scheme nhé! check Plan – Kế hoạch Phân biệt: Plan mang nghĩa trung tính hơn scheme, không ám chỉ sự gian dối. Ví dụ: The team devised a detailed plan for the project. (Đội nhóm đã vạch ra một kế hoạch chi tiết cho dự án.) check Plot – Âm mưu Phân biệt: Plot thường liên quan đến các âm mưu hoặc kế hoạch bí mật mang tính tiêu cực. Ví dụ: The rebels plotted to overthrow the government. (Các phiến quân âm mưu lật đổ chính phủ.) check Strategy – Chiến lược Phân biệt: Strategy tập trung vào cách tiếp cận dài hạn và có tính toán. Ví dụ: The marketing strategy helped the company boost sales. (Chiến lược tiếp thị đã giúp công ty tăng doanh số bán hàng.) check Blueprint – Bản kế hoạch chi tiết Phân biệt: Blueprint thường chỉ các kế hoạch được thiết kế cẩn thận và chi tiết, tương tự bản vẽ kiến trúc. Ví dụ: The blueprint for the new building was finalized last week. (Bản kế hoạch chi tiết cho tòa nhà mới đã được hoàn tất vào tuần trước.)