VIETNAMESE

ngoại lệ

điều ngoại lệ, đặc cách

word

ENGLISH

Exception

  
NOUN

/ɪkˈsɛp.ʃən/

Exemption

Ngoại lệ là điều đặc biệt, không tuân theo quy tắc chung hoặc tiêu chuẩn.

Ví dụ

1.

Quy tắc này áp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ.

This rule applies to everyone, with no exceptions.

2.

Anh ấy được ngoại lệ vì hoàn cảnh đặc biệt.

He was given an exception due to special circumstances.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exception nhé! check Anomaly – Dị thường Phân biệt: Anomaly chỉ một trường hợp hoặc sự kiện không theo đúng quy tắc hoặc thông lệ chung. Ví dụ: That case was an anomaly in the system. (Trường hợp đó là một sự dị thường trong hệ thống.) check Irregularity – Sự không đều, bất thường Phân biệt: Irregularity mô tả tình huống hoặc sự kiện không tuân theo các quy chuẩn thông thường. Ví dụ: The accountant noticed an irregularity in the financial report. (Kế toán đã nhận thấy một sự bất thường trong báo cáo tài chính.) check Deviation – Sự lệch lạc Phân biệt: Deviation ám chỉ sự sai lệch hoặc khác biệt với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc thông thường. Ví dụ: The project experienced some deviation from its original timeline. (Dự án đã gặp phải một số sự lệch lạc so với kế hoạch ban đầu.)