VIETNAMESE

trái tim tan chảy

xúc động mạnh

word

ENGLISH

melting heart

  
NOUN

/ˈmɛltɪŋ hɑːrt/

touched

“Trái tim tan chảy” là biểu hiện sự cảm động sâu sắc hoặc tình cảm mãnh liệt.

Ví dụ

1.

Cử chỉ tử tế của cô ấy làm trái tim tan chảy của tôi trở nên mềm mại.

Her kind gesture made my melting heart soften.

2.

Đôi mắt của chú cún làm trái tim tôi tan chảy.

The puppy's eyes melted my heart.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của melting heart nhé! check Touched – Cảm động Phân biệt: Touched thường dùng để chỉ cảm giác xúc động, thường do một hành động hoặc lời nói tốt đẹp. Ví dụ: She was deeply touched by their kind gesture. (Cô ấy rất cảm động bởi hành động tốt bụng của họ.) check Moved – Xúc động Phân biệt: Moved nhấn mạnh cảm giác mạnh mẽ khi bị lay động bởi tình cảm hoặc sự kiện. Ví dụ: The heartfelt speech moved everyone to tears. (Bài phát biểu đầy cảm xúc đã khiến mọi người rơi nước mắt.) check Heartwarming – Ấm lòng Phân biệt: Heartwarming thường dùng để mô tả cảm giác hạnh phúc và ấm áp từ một hành động tốt đẹp. Ví dụ: The reunion was a heartwarming moment for the entire family. (Cuộc đoàn tụ là một khoảnh khắc ấm lòng cho cả gia đình.) check Sentimental – Đầy tình cảm Phân biệt: Sentimental nhấn mạnh cảm xúc hoài niệm hoặc tình cảm mạnh mẽ đối với điều gì đó. Ví dụ: The old photographs brought back sentimental memories. (Những bức ảnh cũ gợi lại những ký ức đầy tình cảm.)