VIETNAMESE
được gọi là
đặt tên là
ENGLISH
to be referred to as
/tuː biː rɪˈfɜːrd tuː æz/
referred
“Được gọi là” là hành động được đặt tên hoặc được hiểu như là.
Ví dụ
1.
Con vật này được gọi là gấu trúc.
This animal is to be referred to as a panda.
2.
Sinh vật này được gọi là phượng hoàng.
This creature is to be referred to as a phoenix.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Referred To As nhé!
To Be Known As – Được biết đến như
Phân biệt:
To Be Known As giống To Be Referred To As, nhưng thường mang ý nghĩa quen thuộc hoặc phổ biến hơn.
Ví dụ:
The city is known as the cultural capital of the region.
(Thành phố được biết đến như là thủ đô văn hóa của khu vực.)
To Be Labeled As – Được gắn mác là
Phân biệt:
To Be Labeled As đồng nghĩa với To Be Referred To As, nhưng thường mang sắc thái chỉ trích hoặc đánh giá.
Ví dụ:
The plan was unfairly labeled as impractical.
(Kế hoạch bị gắn mác không công bằng là không khả thi.)
To Be Described As – Được miêu tả là
Phân biệt:
To Be Described As tương tự To Be Referred To As, nhưng thường dùng khi nói về cách một người hoặc vật được miêu tả.
Ví dụ:
The project was described as ambitious and innovative.
(Dự án được miêu tả là tham vọng và đổi mới.)
To Be Identified As – Được xác định là
Phân biệt:
To Be Identified As giống To Be Referred To As, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Ví dụ:
The suspect was identified as a local resident.
(Nghi phạm được xác định là một cư dân địa phương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết