VIETNAMESE

thảm thiết

đau lòng, bi thảm

word

ENGLISH

Heartrending

  
ADJ

/ˈhɑːtrɛndɪŋ/

Heartbreaking, pitiful

Thảm thiết là tình trạng hoặc âm thanh thể hiện sự đau khổ, buồn bã sâu sắc.

Ví dụ

1.

Những tiếng khóc thảm thiết của cô ấy làm mọi người xúc động.

Her heartrending cries moved everyone.

2.

Cảnh tượng thảm thiết làm tôi rơi nước mắt.

The heartrending scene brought tears to my eyes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Heartrending nhé! check Heartbreaking – Đau lòng Phân biệt: Heartbreaking giống Heartrending, nhưng thường miêu tả nỗi buồn sâu sắc hoặc mất mát. Ví dụ: The heartbreaking story of the orphan moved everyone to tears. (Câu chuyện đau lòng về đứa trẻ mồ côi đã khiến mọi người rơi nước mắt.) check Poignant – Sâu sắc và cảm động Phân biệt: Poignant đồng nghĩa với Heartrending, nhưng thường mang sắc thái tinh tế và đầy cảm xúc. Ví dụ: Her poignant speech brought attention to the issue. (Bài phát biểu sâu sắc của cô ấy đã thu hút sự chú ý đến vấn đề.) check Melancholy – U sầu Phân biệt: Melancholy tương tự Heartrending, nhưng thường gợi cảm giác buồn man mác hơn là đau khổ. Ví dụ: The melancholy tune lingered in the room long after it ended. (Giai điệu u sầu vẫn vang vọng trong phòng lâu sau khi kết thúc.) check Grievous – Đầy đau khổ Phân biệt: Grievous giống Heartrending, nhưng thường nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng của nỗi đau. Ví dụ: The grievous loss of their leader left the team devastated. (Sự mất mát đau khổ của lãnh đạo đã khiến cả đội suy sụp.)