VIETNAMESE

dùng tại chỗ

word

ENGLISH

on-site use

  
NOUN

/ɒn-saɪt juːs/

“Dùng tại chỗ” là sử dụng hoặc tiêu thụ ngay tại nơi mà sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp.

Ví dụ

1.

Máy pha cà phê này chỉ được dùng tại chỗ.

This coffee machine is for on-site use only.

2.

Thiết bị này không khả dụng để dùng tại chỗ.

The equipment is not available for on-site use.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On-Site Use nhé! check For Immediate Use – Sử dụng ngay lập tức Phân biệt: For Immediate Use giống On-Site Use, nhưng thường nhấn mạnh vào thời điểm sử dụng ngay tại chỗ. Ví dụ: The water dispensers are for immediate use by staff. (Máy nước uống được sử dụng ngay lập tức bởi nhân viên.) check For Local Use – Sử dụng tại địa phương Phân biệt: For Local Use đồng nghĩa với On-Site Use, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chỉ khu vực cụ thể. Ví dụ: The produce is grown for local use only. (Sản phẩm được trồng chỉ để sử dụng tại địa phương.) check On-Premises Use – Sử dụng trong khuôn viên Phân biệt: On-Premises Use tương tự On-Site Use, nhưng thường dùng khi nói về một cơ sở hoặc khu vực được chỉ định. Ví dụ: Alcohol consumption is restricted to on-premises use only. (Việc tiêu thụ rượu chỉ được phép trong khuôn viên.) check Immediate Consumption – Tiêu thụ ngay Phân biệt: Immediate Consumption giống On-Site Use, nhưng thường nhấn mạnh vào việc tiêu thụ sản phẩm ngay tại chỗ. Ví dụ: The sandwiches are prepared for immediate consumption. (Bánh sandwich được chuẩn bị để tiêu thụ ngay.)