VIETNAMESE

được hoan nghênh

được đón nhận

word

ENGLISH

to be welcomed

  
VERB

/tuː biː ˈwɛlkəmd/

embraced

“Được hoan nghênh” là trạng thái được đón nhận một cách nồng nhiệt, nhiệt tình.

Ví dụ

1.

Ý tưởng mới đã được hoan nghênh bởi tất cả mọi người.

The new idea was to be welcomed by everyone.

2.

Quyết định này đã được hoan nghênh bởi đa số.

The decision was to be welcomed by the majority.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Welcomed nhé! check To Be Greeted – Được chào đón Phân biệt: To Be Greeted giống To Be Welcomed, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh xã giao hoặc lễ nghi. Ví dụ: The guests were greeted warmly at the entrance. (Các vị khách được chào đón nồng nhiệt tại lối vào.) check To Be Received – Được tiếp nhận Phân biệt: To Be Received đồng nghĩa với To Be Welcomed, nhưng thường mang sắc thái chính thức hơn. Ví dụ: The ambassador was received with great honor. (Đại sứ được tiếp đón với vinh dự lớn.) check To Be Accepted – Được chấp nhận Phân biệt: To Be Accepted tương tự To Be Welcomed, nhưng thường nhấn mạnh vào sự hòa nhập hoặc đồng ý. Ví dụ: His ideas were accepted by the committee. (Ý tưởng của anh ấy được ủy ban chấp nhận.) check To Be Embraced – Được đón nhận Phân biệt: To Be Embraced giống To Be Welcomed, nhưng thường nhấn mạnh vào sự nhiệt tình và tích cực. Ví dụ: The new policy was embraced by the entire organization. (Chính sách mới được đón nhận bởi toàn bộ tổ chức.)