VIETNAMESE
tẻ nhạt
nhàm chán, không hấp dẫn
ENGLISH
Boring
/ˈbɔːrɪŋ/
Uninteresting, dull
Tẻ nhạt là trạng thái không thú vị hoặc gây cảm giác chán nản.
Ví dụ
1.
Cuốn sách quá tẻ nhạt để đọc hết.
The book was too boring to finish.
2.
Những cuộc trò chuyện tẻ nhạt làm giảm sự tham gia.
Boring conversations discourage engagement.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Boring nhé!
Dull – Nhạt nhẽo
Phân biệt:
Dull tương tự Boring, nhưng nhấn mạnh vào sự thiếu sức hấp dẫn hoặc không thú vị.
Ví dụ:
The lecture was so dull that half the audience fell asleep.
(Bài giảng nhạt nhẽo đến mức một nửa khán giả đã ngủ gật.)
Tedious – Buồn tẻ
Phân biệt:
Tedious giống Boring, nhưng tập trung vào sự kéo dài gây mệt mỏi.
Ví dụ:
Filling out all these forms is so tedious.
(Việc điền tất cả những biểu mẫu này thật buồn tẻ.)
Monotonous – Đơn điệu
Phân biệt:
Monotonous tương tự Boring, nhưng nhấn mạnh sự lặp lại không thay đổi.
Ví dụ:
The monotonous sound of the machine made him drowsy.
(Âm thanh đơn điệu của chiếc máy khiến anh ấy buồn ngủ.)
Uninteresting – Không hấp dẫn
Phân biệt:
Uninteresting đồng nghĩa với Boring, nhưng thường được dùng để miêu tả những điều không gây chú ý.
Ví dụ:
The plot of the movie was uninteresting and predictable.
(Cốt truyện của bộ phim không hấp dẫn và dễ đoán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết