VIETNAMESE

Trặc

sái, trật khớp

word

ENGLISH

Sprain

  
NOUN

/spreɪn/

twist

Trặc là không hoạt động đúng cách, bị sai lệch hoặc mắc kẹt.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị trặc chân khi chạy.

He got a sprain while running.

2.

Cô ấy bị trặc trong lúc thi đấu.

She suffered a sprain during the game.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sprain nhé! check Twist – Xoắn hoặc làm lệch Phân biệt: Twist thường chỉ sự xoắn hoặc làm lệch nhẹ, gần giống Sprain. Ví dụ: He twisted his ankle while jogging. (Anh ấy bị xoắn mắt cá chân khi chạy bộ.) check Strain – Căng cơ Phân biệt: Strain thường dùng để chỉ căng cơ hoặc gân do vận động quá mức, gần giống Sprain. Ví dụ: She strained a muscle during her workout. (Cô ấy bị căng cơ khi tập luyện.) check Injury – Chấn thương Phân biệt: Injury nhấn mạnh chấn thương nói chung, có thể bao gồm Sprain. Ví dụ: The athlete suffered a minor injury during the match. (Vận động viên bị chấn thương nhẹ trong trận đấu.) check Dislocation – Trật khớp Phân biệt: Dislocation nhấn mạnh tình trạng trật khớp, nghiêm trọng hơn Sprain. Ví dụ: He dislocated his shoulder while playing basketball. (Anh ấy bị trật khớp vai khi chơi bóng rổ.)