VIETNAMESE

được tạo ra

làm ra

word

ENGLISH

to be created

  
VERB

/tuː biː kriˈeɪtɪd/

invented

“Được tạo ra” là trạng thái một vật hoặc ý tưởng được làm ra hoặc phát minh.

Ví dụ

1.

Thiết kế được tạo ra bởi một đội ngũ chuyên nghiệp.

The design was to be created by a professional team.

2.

Giải pháp được tạo ra cho một vấn đề cụ thể.

The solution was to be created for a specific problem.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Created nhé! check To Be Invented – Được phát minh Phân biệt: To Be Invented giống To Be Created, nhưng thường dùng khi nói về các ý tưởng hoặc công nghệ mới. Ví dụ: The telephone was invented by Alexander Graham Bell. (Điện thoại được phát minh bởi Alexander Graham Bell.) check To Be Produced – Được sản xuất Phân biệt: To Be Produced đồng nghĩa với To Be Created, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh sản xuất hàng hóa. Ví dụ: This product is produced in factories across the country. (Sản phẩm này được sản xuất tại các nhà máy trên khắp cả nước.) check To Be Generated – Được tạo ra (năng lượng, dữ liệu) Phân biệt: To Be Generated tương tự To Be Created, nhưng thường dùng cho năng lượng hoặc dữ liệu. Ví dụ: Electricity is generated from renewable sources. (Điện được tạo ra từ các nguồn tái tạo.) check To Be Formed – Được hình thành Phân biệt: To Be Formed giống To Be Created, nhưng nhấn mạnh vào quá trình hình thành. Ví dụ: The committee was formed to address community issues. (Ủy ban được hình thành để giải quyết các vấn đề cộng đồng.)