VIETNAMESE
toi mạng
mất mạng
ENGLISH
lose one’s life
/luːz wʌnz laɪf/
perish
“Toi mạng” là trạng thái chết hoặc mất mạng (thường mang ý nghĩa hài hước hoặc không nghiêm trọng).
Ví dụ
1.
Anh ấy suýt toi mạng trong pha mạo hiểm nguy hiểm.
He nearly lost his life in the dangerous stunt.
2.
Nhân vật trong trò chơi toi mạng sau một bước sai lầm.
The character in the game lost his life after a wrong move.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lose one’s life nhé!
Pass away – Qua đời
Phân biệt:
Pass away là cách nói nhẹ nhàng hơn về cái chết, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm thông.
Ví dụ:
She passed away peacefully in her sleep.
(Cô ấy qua đời thanh thản trong giấc ngủ.)
Perish – Chết, thường trong tình huống nguy hiểm
Phân biệt:
Perish thường dùng trong các ngữ cảnh nói về cái chết do thảm họa hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Ví dụ:
Many soldiers perished in the battle.
(Nhiều binh sĩ đã hy sinh trong trận chiến.)
Meet one’s end – Gặp cái chết
Phân biệt:
Meet one’s end là cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn, thường mang tính mô tả hoặc hình tượng.
Ví dụ:
The villain met his end in a fiery explosion.
(Tên phản diện đã chết trong một vụ nổ dữ dội.)
Kick the bucket – Chết, cách nói thân mật hoặc hài hước
Phân biệt:
Kick the bucket thường được dùng trong văn nói với giọng điệu hài hước hoặc không nghiêm trọng.
Ví dụ:
He finally kicked the bucket after living a long and adventurous life.
(Ông ấy cuối cùng cũng qua đời sau một cuộc sống dài và đầy phiêu lưu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết