VIETNAMESE
êm
yên lặng
ENGLISH
quiet
/ˈkwaɪət/
peaceful
“Êm” là trạng thái yên tĩnh, dễ chịu hoặc không gây ra tiếng động.
Ví dụ
1.
Căn phòng thật êm và dễ chịu.
The room was quiet and comfortable.
2.
Con phố thật êm vào ban đêm.
The street was quiet during the night.
Ghi chú
Êm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây là các ý nghĩa khác của từ này:
Nghĩa 1: Yên tĩnh, không có tiếng động
Tiếng Anh: Quiet
Ví dụ:
The room was so quiet that you could hear a pin drop.
(Căn phòng yên tĩnh đến mức bạn có thể nghe thấy tiếng kim rơi.)
Nghĩa 2: Mềm mại, dễ chịu
Tiếng Anh: Soft
Ví dụ:
The pillow feels so soft and comfortable.
(Chiếc gối cảm giác mềm mại và thoải mái.)
Nghĩa 3: Không gây ra xung đột hoặc khó chịu
Tiếng Anh: Peaceful
Ví dụ:
Their relationship is very peaceful and harmonious.
(Mối quan hệ của họ rất yên bình và hòa hợp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết