VIETNAMESE

gây bất tiện cho ai

làm phiền

word

ENGLISH

inconvenience

  
VERB

/ˌɪnkənˈviːniəns/

trouble

“Gây bất tiện cho ai” là trạng thái làm phiền hoặc gây khó khăn cho người khác.

Ví dụ

1.

Sự chậm trễ gây bất tiện cho nhiều hành khách.

The delay inconvenienced many passengers.

2.

Tiếng ồn từ công trường gây bất tiện cho hàng xóm.

The noise from the construction inconvenienced the neighbors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của inconvenience nhé! check Disturb – Làm phiền Phân biệt: Disturb thường liên quan đến việc gián đoạn trạng thái yên tĩnh hoặc tập trung, trong khi inconvenience rộng hơn. Ví dụ: Please don’t disturb me while I’m working. (Làm ơn đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.) check Trouble – Gây rắc rối Phân biệt: Trouble có thể ám chỉ những vấn đề nghiêm trọng hơn inconvenience. Ví dụ: The delayed train caused a lot of trouble for commuters. (Chuyến tàu bị trễ đã gây ra nhiều rắc rối cho hành khách đi lại.) check Annoy – Làm khó chịu Phân biệt: Annoy tập trung vào cảm xúc khó chịu của người khác, khác với inconvenience, thường liên quan đến sự bất tiện vật chất hoặc thời gian. Ví dụ: His constant interruptions annoyed everyone in the room. (Sự ngắt lời liên tục của anh ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.) check Hinder – Cản trở Phân biệt: Hinder nhấn mạnh đến sự cản trở hoặc làm chậm tiến độ của một việc gì đó. Ví dụ: The heavy traffic hindered their journey to the airport. (Giao thông đông đúc đã cản trở hành trình của họ đến sân bay.)