VIETNAMESE

lẻo

nhanh nhẹn, lanh lợi

word

ENGLISH

Nimble

  
ADJ

/ˈnɪmbl/

Agile, quick

Lẻo là trạng thái nhanh nhẹn hoặc nhẹ nhàng trong hành động hoặc lời nói.

Ví dụ

1.

Những ngón tay lẻo của đứa trẻ đang lắp ghép trò chơi.

The child’s nimble fingers worked on the puzzle.

2.

Những bước nhảy lẻo của vũ công thật cuốn hút.

The dancer’s nimble movements were mesmerizing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nimble nhé! check Agile – Nhanh nhẹn Phân biệt: Agile giống Nimble, nhưng thường tập trung vào khả năng di chuyển linh hoạt. Ví dụ: The athlete was agile and quick on his feet. (Vận động viên rất nhanh nhẹn và linh hoạt.) check Quick – Mau lẹ Phân biệt: Quick đồng nghĩa với Nimble, nhưng thường dùng để chỉ tốc độ thực hiện một hành động. Ví dụ: She gave a quick response to the question. (Cô ấy phản hồi nhanh câu hỏi.) check Lithe – Uyển chuyển Phân biệt: Lithe tương tự Nimble, nhưng thường dùng để miêu tả sự uyển chuyển trong chuyển động. Ví dụ: The dancer’s lithe movements captivated the audience. (Những động tác uyển chuyển của vũ công đã thu hút khán giả.) check Sprightly – Hoạt bát Phân biệt: Sprightly giống Nimble, nhưng thường ám chỉ sự năng động và vui vẻ trong hành động. Ví dụ: The sprightly child ran around the garden. (Đứa trẻ hoạt bát chạy quanh khu vườn.)