VIETNAMESE

gắn bó với

liên kết với

word

ENGLISH

attached to

  
ADJ

/əˈtæʧt tə/

linked

“Gắn bó với” là trạng thái duy trì mối quan hệ tốt đẹp hoặc kết nối với ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy gắn bó với quê hương của mình.

She was emotionally attached to her hometown.

2.

Anh ấy vẫn gắn bó với những người bạn thời thơ ấu.

He remained attached to his childhood friends.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Attached To nhé! check Connected With – Kết nối với Phân biệt: Connected With giống Attached To, nhưng thường nhấn mạnh vào sự kết nối tổng quát hơn. Ví dụ: She feels deeply connected with her cultural roots. (Cô ấy cảm thấy gắn kết sâu sắc với cội nguồn văn hóa của mình.) check Bound To – Ràng buộc với Phân biệt: Bound To đồng nghĩa với Attached To, nhưng thường ám chỉ sự ràng buộc chặt chẽ hơn, có thể về nghĩa vụ. Ví dụ: Employees are bound to follow company policies. (Nhân viên bị ràng buộc phải tuân theo các chính sách của công ty.) check Devoted To – Tận tụy với Phân biệt: Devoted To tương tự Attached To, nhưng thường dùng để nhấn mạnh sự tận tâm hoặc tình cảm sâu sắc. Ví dụ: She is devoted to her family and always puts them first. (Cô ấy tận tụy với gia đình và luôn đặt họ lên hàng đầu.) check Linked To – Liên kết với Phân biệt: Linked To giống Attached To, nhưng thường dùng khi nói về sự kết nối logic hoặc trực tiếp. Ví dụ: The success of the project is closely linked to effective teamwork. (Thành công của dự án liên kết chặt chẽ với làm việc nhóm hiệu quả.)