VIETNAMESE

trải

lan rộng

word

ENGLISH

spread

  
VERB

/sprɛd/

stretch

“Trải” là trải rộng hoặc làm phẳng trên một bề mặt.

Ví dụ

1.

Cái chăn trải trên giường.

The blanket spread over the bed.

2.

Anh ấy trải bản đồ trên bàn.

He spread the map on the table.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của spread nhé! check Scatter – Rải, rắc Phân biệt: Scatter nhấn mạnh vào hành động phân tán hoặc tung ra theo nhiều hướng. Ví dụ: The wind scattered the leaves across the yard. (Gió thổi lá rải khắp sân.) check Distribute – Phân phối, phân phát Phân biệt: Distribute thường liên quan đến việc chia đều hoặc cung cấp cho nhiều người. Ví dụ: The company distributed food supplies to the affected areas. (Công ty phân phối lương thực đến các khu vực bị ảnh hưởng.) check Expand – Mở rộng Phân biệt: Expand nhấn mạnh vào sự tăng kích thước hoặc phạm vi. Ví dụ: The company plans to expand its operations overseas. (Công ty dự định mở rộng hoạt động ra nước ngoài.) check Deploy – Triển khai Phân biệt: Deploy thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc kỹ thuật, như triển khai tài nguyên hoặc lực lượng. Ví dụ: Troops were deployed along the border. (Quân đội được triển khai dọc biên giới.)