VIETNAMESE

tồn đầu kỳ

hàng tồn đầu kỳ

word

ENGLISH

beginning inventory

  
NOUN

/bɪˈgɪnɪŋ ˈɪnvənˌtɔri/

opening stock

“Tồn đầu kỳ” là lượng hàng hóa hoặc tài sản còn lại từ kỳ trước đó.

Ví dụ

1.

Tồn đầu kỳ cao hơn dự kiến.

The beginning inventory was higher than expected.

2.

Họ phân tích tồn đầu kỳ để dự báo.

They analyzed the beginning inventory for forecasting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của beginning inventory nhé! check Opening stock – Hàng tồn kho đầu kỳ Phân biệt: Opening stock là thuật ngữ phổ biến hơn trong báo cáo tài chính, tương tự beginning inventory. Ví dụ: The company’s opening stock was valued at $50,000. (Hàng tồn kho đầu kỳ của công ty được định giá 50.000 đô la.) check Starting inventory – Hàng tồn kho ban đầu Phân biệt: Starting inventory là cách diễn đạt đơn giản hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: The starting inventory was higher than expected due to surplus production. (Hàng tồn kho ban đầu cao hơn mong đợi do sản xuất dư thừa.) check Initial stock – Tồn kho ban đầu Phân biệt: Initial stock nhấn mạnh vào hàng hóa sẵn có từ đầu chu kỳ hoặc dự án. Ví dụ: The initial stock was enough to meet the first month’s demand. (Hàng tồn kho ban đầu đủ để đáp ứng nhu cầu tháng đầu tiên.) check Opening balance of inventory – Số dư hàng tồn đầu kỳ Phân biệt: Opening balance of inventory thường dùng trong các báo cáo kế toán chính thức. Ví dụ: The opening balance of inventory was carried forward from the previous year. (Số dư hàng tồn đầu kỳ được chuyển tiếp từ năm trước.)