VIETNAMESE

gây kích động

kích động

word

ENGLISH

provoke

  
VERB

/prəˈvoʊk/

incite

“Gây kích động” là hành động tạo ra sự phấn khích hoặc giận dữ mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Bài phát biểu của anh ấy gây kích động phản ứng giận dữ.

His speech provoked an angry response.

2.

Quyết định đã gây kích động cảm xúc mạnh mẽ.

The decision provoked strong emotions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của provoke nhé! check Incite – Kích động Phân biệt: Incite thường được dùng trong ngữ cảnh kích động bạo lực hoặc các hành vi tiêu cực. Ví dụ: His speech incited anger among the crowd. (Bài phát biểu của anh ấy đã kích động sự giận dữ trong đám đông.) check Elicit – Khơi gợi Phân biệt: Elicit mô tả hành động khơi gợi cảm xúc hoặc phản ứng, thường không tiêu cực như provoke. Ví dụ: The teacher’s question elicited thoughtful responses from the students. (Câu hỏi của giáo viên đã khơi gợi những phản hồi sâu sắc từ học sinh.) check Agitate – Kích động, gây rối Phân biệt: Agitate mang ý nghĩa tạo ra sự bất ổn hoặc lo lắng, thường nhẹ nhàng hơn provoke. Ví dụ: The unexpected announcement agitated the employees. (Thông báo bất ngờ đã khiến nhân viên lo lắng.) check Instigate – Châm ngòi Phân biệt: Instigate tập trung vào việc khởi đầu một hành động hoặc phản ứng, thường là tiêu cực. Ví dụ: He instigated a debate by making controversial statements. (Anh ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận bằng những phát ngôn gây tranh cãi.)