VIETNAMESE

gây ngứa

làm ngứa

word

ENGLISH

cause itching

  
VERB

/kɔːz ˈɪʧɪŋ/

irritate

“Gây ngứa” là hành động tạo cảm giác khó chịu trên da, khiến phải gãi.

Ví dụ

1.

Vải gây ngứa trên da nhạy cảm.

The fabric caused itching on sensitive skin.

2.

Vết cắn của côn trùng gây ngứa trong nhiều giờ.

The insect bite caused itching for several hours.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cause itching nhé! check Trigger irritation – Kích thích gây khó chịu Phân biệt: Trigger irritation tập trung vào cảm giác khó chịu nói chung, không chỉ giới hạn ở da như cause itching. Ví dụ: The soap triggered irritation on her sensitive skin. (Loại xà phòng này kích thích gây khó chịu trên làn da nhạy cảm của cô ấy.) check Induce scratching – Kích thích gãi Phân biệt: Induce scratching nhấn mạnh vào hành động gãi, một kết quả của cảm giác ngứa. Ví dụ: The insect bite induced scratching that lasted for hours. (Vết cắn của côn trùng khiến cô ấy phải gãi suốt nhiều giờ.) check Cause skin discomfort – Gây khó chịu trên da Phân biệt: Cause skin discomfort mô tả tình trạng khó chịu trên da nói chung, không chỉ là ngứa. Ví dụ: The rough fabric caused skin discomfort when worn all day. (Loại vải thô gây khó chịu trên da khi mặc cả ngày.) check Lead to inflammation – Dẫn đến viêm Phân biệt: Lead to inflammation thường là kết quả nặng hơn của tình trạng ngứa hoặc kích ứng. Ví dụ: Prolonged scratching led to inflammation of the skin. (Việc gãi kéo dài đã dẫn đến viêm da.)