VIETNAMESE
lùng bùng
không rõ ràng, mơ hồ
ENGLISH
Muffled
/ˈmʌfld/
Indistinct, muted
Lùng bùng là trạng thái mơ hồ hoặc không rõ ràng.
Ví dụ
1.
Giọng nói của anh ấy lùng bùng qua những bức tường dày.
His voice was lùng bùng through the thick walls.
2.
Âm nhạc lùng bùng vì cửa đóng kín.
The music was muffled by the closed door.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Muffled nhé!
Muted – Âm thanh nhỏ
Phân biệt:
Muted giống Muffled, nhưng thường chỉ âm thanh bị giảm âm lượng hoặc không rõ ràng.
Ví dụ:
The muted sound of the music made it hard to enjoy.
(Âm thanh nhỏ của nhạc khiến việc thưởng thức trở nên khó khăn.)
Faint – Yếu ớt
Phân biệt:
Faint đồng nghĩa với Muffled, nhưng tập trung vào âm thanh rất nhẹ hoặc khó nghe.
Ví dụ:
She heard a faint cry coming from the next room.
(Cô ấy nghe thấy một tiếng khóc yếu ớt từ phòng bên cạnh.)
Obscured – Bị che khuất
Phân biệt:
Obscured tương tự Muffled, nhưng thường miêu tả âm thanh hoặc hình ảnh bị cản trở không rõ.
Ví dụ:
His voice was obscured by the loud background noise.
(Giọng nói của anh ấy bị che khuất bởi tiếng ồn lớn phía sau.)
Hushed – Im lặng
Phân biệt:
Hushed giống Muffled, nhưng thường nhấn mạnh vào sự yên tĩnh tuyệt đối.
Ví dụ:
The hushed whispers added an eerie feeling to the room.
(Những tiếng thì thầm im lặng tạo cảm giác kỳ lạ cho căn phòng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết