VIETNAMESE

mặt tích cực

điểm tốt, mặt tốt

word

ENGLISH

Positive aspect

  
NOUN

/ˈpɒzɪtɪv ˈæspɛkt/

Advantage, benefit

Mặt tích cực là khía cạnh tốt đẹp hoặc mang lại lợi ích của một vấn đề.

Ví dụ

1.

Mặt tích cực của sự thay đổi này là tăng hiệu quả.

The positive aspect of this change is increased efficiency.

2.

Tập trung vào các mặt tích cực của tình huống.

Focus on the positive aspects of the situation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Positive aspect nhé! check Advantage – Lợi thế Phân biệt: Advantage giống Positive aspect, nhưng thường dùng để chỉ yếu tố có lợi trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: One major advantage of online learning is flexibility. (Một lợi thế lớn của việc học trực tuyến là tính linh hoạt.) check Benefit – Lợi ích Phân biệt: Benefit đồng nghĩa với Positive aspect, nhưng thường nhấn mạnh vào điều mang lại kết quả tốt đẹp. Ví dụ: Regular exercise provides many health benefits. (Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.) check Strength – Điểm mạnh Phân biệt: Strength tương tự Positive aspect, nhưng tập trung vào khía cạnh mạnh mẽ hoặc vượt trội. Ví dụ: Her greatest strength is her ability to communicate effectively. (Điểm mạnh lớn nhất của cô ấy là khả năng giao tiếp hiệu quả.) check Pro – Ưu điểm Phân biệt: Pro giống Positive aspect, nhưng thường dùng trong các cuộc thảo luận để liệt kê lợi ích. Ví dụ: The pros of this plan outweigh the cons. (Các ưu điểm của kế hoạch này vượt trội hơn nhược điểm.)