VIETNAMESE

đừng

không, chớ

word

ENGLISH

Don’t

  
VERB

/dəʊnt/

Refrain, avoid

Đừng là lời yêu cầu hoặc nhắc nhở không làm điều gì đó.

Ví dụ

1.

Đừng chạm vào bếp nóng, nó nguy hiểm.

Don’t touch the hot stove, it’s dangerous.

2.

Đừng quên mang ô.

Don’t forget to bring your umbrella.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Don’t nhé! check Avoid – Tránh Phân biệt: Avoid giống Don’t, nhưng thường mang tính chất chủ động tránh làm một điều gì đó. Ví dụ: Please avoid making noise during the presentation. (Hãy tránh gây tiếng ồn trong buổi thuyết trình.) check Prohibit – Cấm Phân biệt: Prohibit đồng nghĩa với Don’t, nhưng mang sắc thái nghiêm trọng hoặc chính thức hơn. Ví dụ: Smoking is prohibited in this area. (Hút thuốc bị cấm trong khu vực này.) check Refrain – Kiềm chế Phân biệt: Refrain tương tự Don’t, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu lịch sự hơn. Ví dụ: Please refrain from using your phone during the meeting. (Xin vui lòng kiềm chế sử dụng điện thoại trong cuộc họp.) check Forbid – Nghiêm cấm Phân biệt: Forbid giống Don’t, nhưng thường nhấn mạnh vào lệnh cấm mạnh mẽ hoặc quyền lực. Ví dụ: The teacher forbade the students from talking during the exam. (Giáo viên nghiêm cấm học sinh nói chuyện trong giờ thi.)