VIETNAMESE

trải đời

từng trải

word

ENGLISH

worldly-wise

  
ADJ

/ˈwɜrldliˌwaɪz/

experienced

“Trải đời” là đã kinh qua nhiều kinh nghiệm sống hoặc thử thách.

Ví dụ

1.

Cô ấy trở nên từng trải sau nhiều năm du lịch.

She is worldly-wise after so many years of travel.

2.

Lời khuyên từng trải của anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.

His worldly-wise advice helped me a lot.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của worldly-wise nhé! check Experienced – Có kinh nghiệm Phân biệt: Experienced là từ phổ biến hơn, mô tả người đã trải qua nhiều tình huống trong cuộc sống hoặc công việc. Ví dụ: He is an experienced traveler who has visited over 50 countries. (Anh ấy là một du khách giàu kinh nghiệm, đã đến hơn 50 quốc gia.) check Seasoned – Già dặn, từng trải Phân biệt: Seasoned thường dùng để nhấn mạnh vào kinh nghiệm dày dặn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: She is a seasoned teacher with over 20 years of experience. (Cô ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm với hơn 20 năm giảng dạy.) check Sophisticated – Tinh tế, am hiểu Phân biệt: Sophisticated mô tả người hiểu biết, từng trải và tinh tế trong suy nghĩ hoặc hành vi. Ví dụ: His sophisticated approach to problem-solving impressed everyone. (Cách tiếp cận vấn đề tinh tế của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.) check Worldly – Từng trải, am hiểu thế giới Phân biệt: Worldly nhấn mạnh vào sự hiểu biết thực tế về cuộc sống, không chỉ giới hạn ở kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ: His worldly knowledge helped him navigate complex situations. (Kiến thức từng trải của anh ấy đã giúp anh ấy xử lý các tình huống phức tạp.)