VIETNAMESE
gần như không
hầu như không
ENGLISH
hardly
/ˈhɑːrdli/
barely
“Gần như không” là trạng thái gần như không có gì xảy ra hoặc tồn tại.
Ví dụ
1.
Tôi gần như không nghe được cô ấy nói gì.
I could hardly hear what she was saying.
2.
Anh ấy gần như không có thời gian thư giãn tuần trước.
He hardly had any time to relax last week.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hardly nhé!
Barely – Gần như không
Phân biệt:
Barely giống Hardly, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự tồn tại rất ít hoặc khó khăn.
Ví dụ:
She barely managed to finish the assignment on time.
(Cô ấy gần như không thể hoàn thành bài tập đúng hạn.)
Scarcely – Hiếm khi
Phân biệt:
Scarcely đồng nghĩa với Hardly, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hiếm gặp hoặc khó xảy ra.
Ví dụ:
He scarcely visits his hometown anymore.
(Anh ấy hiếm khi về thăm quê nhà nữa.)
Rarely – Ít khi
Phân biệt:
Rarely tương tự Hardly, nhưng thường dùng để chỉ tần suất thấp.
Ví dụ:
She rarely goes out on weekdays.
(Cô ấy ít khi ra ngoài vào các ngày trong tuần.)
Few and Far Between – Rất ít và hiếm
Phân biệt:
Few and Far Between giống Hardly, nhưng thường mang sắc thái nhấn mạnh vào sự hiếm hoi.
Ví dụ:
Opportunities like this are few and far between.
(Những cơ hội như thế này rất ít và hiếm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết